避邪 là gì?
避邪 [bì xié] có nghĩa là tránh tà.
Nghĩa của từ 避邪 trong tiếng Việt
tránh tà
Cách đọc và ghi nhớ 避邪
避邪 được đọc là bì xié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tránh tà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
避邪 [bì xié] có nghĩa là tránh tà.
tránh tà
避邪 được đọc là bì xié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tránh tà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .