Kết quả tra từ “遮风避雨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遮风避雨zhē fēng bì yǔ
遮风避雨: che chở khỏi gió mưa; tránh khỏi thời tiết khắc nghiệt