Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遮羞”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
遮羞
zhē xiū

che đậy xấu hổ; bưng bít vụ bê bối

Cụm từ
遮羞布
zhē xiū bù

khố; (bóng) lá fig; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ