Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “遮羞”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
遮羞zhē xiū

遮羞: che đậy xấu hổ; bưng bít vụ bê bối

Cụm từ
遮羞布zhē xiū bù

遮羞布: khố; (bóng) lá fig; LT:塊|块[kuai4]

Cụm từ