Kết quả tra từ “遮羞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遮羞zhē xiū
遮羞: che đậy xấu hổ; bưng bít vụ bê bối
遮羞布zhē xiū bù
遮羞布: khố; (bóng) lá fig; LT:塊|块[kuai4]