Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “遮掩”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
遮掩zhē yǎn

遮掩: che đậy; ngụy trang; che giấu (sự thật, v.v.)

Cụm từ
遮遮掩掩zhē zhē yǎn yǎn

遮遮掩掩: bí mật; cố gắng che đậy (thành ngữ)

Thành ngữ