Kết quả tra từ “遭瘟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遭瘟zāo wēn
遭瘟: chịu bệnh dịch; chịu đựng bất hạnh; đúng là tai ương!