Kết quả tra từ “遥遥无期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遥遥无期yáo yáo wú qī
遥遥无期: mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi