Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遥不可及”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
遥不可及
yáo bù kě jí

không thể đạt được; xa vời; vượt ngoài tầm với; cực kỳ xa xôi hoặc hẻo lánh

Cụm từ