Kết quả tra từ “遣返”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遣返qiǎn fǎn
遣返: hồi hương (ví dụ: tù nhân chiến tranh); gửi trả lại