Kết quả tra từ “遝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遝tà
遝: dồi dào; hỗn hợp
杂遝zá tà
杂遝: biến thể của 雜沓|杂沓[za2 ta4]