Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂遝雜遝

zá tà

杂遝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂遝 trong tiếng Việt

biến thể của 雜沓|杂沓[za2 ta4]

Tra từ liên quan