Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “遗迹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
遗迹yí jì

遗迹: dấu vết; di tích; lịch sử còn sót lại; tàn tích

Cụm từ
历史遗迹lì shǐ yí jì

历史遗迹: di tích lịch sử

Cụm từ