Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遗迹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
遗迹
yí jì

dấu vết; di tích; lịch sử còn sót lại; tàn tích

Cụm từ
历史遗迹
lì shǐ yí jì

di tích lịch sử

Cụm từ