Kết quả tra từ “遗存”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遗存yí cún
遗存: di tích lịch sử; những thứ tồn tại từ thời cổ đại; (những thứ như vậy) tồn tại