Kết quả tra từ “遗妻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遗妻yí qī
遗妻: góa phụ; quả phụ của người đã khuất
遗妻弃子yí qī qì zǐ
遗妻弃子: bỏ rơi vợ con