遗妻弃子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
遗妻弃子
bỏ rơi vợ con
Giản thể遗妻弃子
Phồn thể遺妻棄子
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng