Kết quả tra từ “遗体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遗体yí tǐ
遗体: thi hài (của một người chết)
遗体告别式yí tǐ gào bié shì
遗体告别式: lễ tang