Kết quả tra từ “道琼斯指数”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道琼斯指数Dào Qióng sī Zhǐ shù
道琼斯指数: Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones