Kết quả tra từ “道琼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道琼Dào Qióng
道琼: Chỉ số chứng khoán Dow Jones
道琼斯指数Dào Qióng sī Zhǐ shù
道琼斯指数: Chỉ số bình quân công nghiệp Dow Jones
道琼斯Dào Qióng sī
道琼斯: Chỉ số chứng khoán Dow Jones