Kết quả tra từ “道教徒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
道教徒Dào jiào tú
道教徒: một người theo Đạo giáo; một tín đồ Đạo giáo