Kết quả tra từ “遐心”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遐心xiá xīn
遐心: mong muốn từ bỏ hoặc sống ẩn dật; khát khao sống ẩn cư