Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遐心

xiá xīn

遐心 là gì?

遐心 [xiá xīn] có nghĩa là mong muốn từ bỏ hoặc sống ẩn dật; khát khao sống ẩn cư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遐心 trong tiếng Việt

  1. mong muốn từ bỏ hoặc sống ẩn dật
  2. khát khao sống ẩn cư

Cách đọc và ghi nhớ 遐心

遐心 được đọc là xiá xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mong muốn từ bỏ hoặc sống ẩn dật; khát khao sống ẩn cư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan