Kết quả tra từ “遏制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
遏制è zhì
遏制: ngăn chặn; kiềm chế; giữ lại; giữ trong giới hạn; hạn chế; kiềm lại