Kết quả tra từ “逸事遗闻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
逸事遗闻yì shì yí wén
逸事遗闻: biến thể của 軼事遺聞|轶事遗闻[yi4 shi4 yi2 wen2]