Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逡巡”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逡巡qūn xún

逡巡: lùi lại; di chuyển qua lại; do dự

Cụm từ
逡巡不前qūn xún bù qián

逡巡不前: do dự không tiến lên; ngần ngại; chùn bước

Cụm từ