Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “造血”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
造血zào xuè

造血: tạo máu (chức năng của tuỷ xương)

Cụm từ
造血干细胞zào xuè gàn xì bāo

造血干细胞: tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)

Cụm từ