Kết quả tra từ “造血”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造血zào xuè
造血: tạo máu (chức năng của tuỷ xương)
造血干细胞zào xuè gàn xì bāo
造血干细胞: tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)