Kết quả tra từ “造茧自缚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造茧自缚zào jiǎn zì fù
造茧自缚: tự quấn mình trong kén (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình