Kết quả tra từ “造船”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造船zào chuán
造船: đóng tàu
造船所zào chuán suǒ
造船所: nhà máy đóng tàu
造船厂zào chuán chǎng
造船厂: xưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu