Kết quả tra từ “造物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造物zào wù
造物: may mắn; sáng tạo vũ trụ; thần (như đấng sáng tạo muôn loài); Đấng Tạo Hóa
造物主Zào wù zhǔ
造物主: Đấng Tạo Hóa (trong tôn giáo hoặc thần thoại); Thượng Đế