Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “造成”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
造成
zàochéng

tạo thành

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
造成问题
zào chéng wèn tí

tạo ra vấn đề; gây ra vấn đề

Cụm từ