Kết quả tra từ “造成”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造成zào chéng
造成: gây ra; tạo ra; khiến
造成问题zào chéng wèn tí
造成问题: tạo ra vấn đề; gây ra vấn đề