Kết quả tra từ “造就”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造就zào jiù
造就: nuôi dưỡng; đào tạo; góp phần vào; thành tựu (thường của người trẻ)