Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “造型蛋糕”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
造型蛋糕zào xíng dàn gāo

造型蛋糕: bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)

Cụm từ