Kết quả tra từ “造型师”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
造型师zào xíng shī
造型师: nhà tạo mẫu (thời trang); nhà thiết kế nhân vật hoạt hình