Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “速率”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
速率sù lǜ

速率: tốc độ

Cụm từ
高速率gāo sù lǜ

高速率: tốc độ cao

Cụm từ
约定资讯速率yuē dìng zī xùn sù lǜ

约定资讯速率: tốc độ thông tin cam kết (Frame Relay); CIR

Cụm từ
最大速率zuì dà sù lǜ

最大速率: tốc độ tối đa; vận tốc tối đa

Cụm từ
操作速率cāo zuò sù lǜ

操作速率: tốc độ vận hành

Cụm từ
排挡速率pái dǎng sù lǜ

排挡速率: số; tốc độ số

Cụm từ
恒速率héng sù lǜ

恒速率: vận tốc không đổi

Cụm từ
基础速率jī chǔ sù lǜ

基础速率: tốc độ cơ bản (như trong ISDN)

Cụm từ
传输速率chuán shū sù lǜ

传输速率: tốc độ truyền tải; tốc độ truyền dẫn

Cụm từ
低速率dī sù lǜ

低速率: tốc độ thấp

Cụm từ