Kết quả tra từ “速度”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
速度sù dù
速度: tốc độ; tốc suất; vận tốc; (âm nhạc) nhịp độ; LT:個|个[ge4]
速度计sù dù jì
速度计: đồng hồ tốc độ
速度滑冰sù dù huá bīng
速度滑冰: trượt băng tốc độ
逃逸速度táo yì sù dù
逃逸速度: vận tốc thoát ly
角速度jiǎo sù dù
角速度: vận tốc góc
线速度xiàn sù dù
线速度: vận tốc tuyến tính
减低速度jiǎn dī sù dù
减低速度: giảm tốc; giảm tốc độ
旋转角速度xuán zhuǎn jiǎo sù dù
旋转角速度: vận tốc góc quay
放慢速度fàng màn sù dù
放慢速度: giảm tốc độ; làm chậm lại
恒加速度héng jiā sù dù
恒加速度: gia tốc không đổi
宇宙速度yǔ zhòu sù dù
宇宙速度: vận tốc thoát ly
加速度jiā sù dù
加速度: gia tốc
切向速度qiē xiàng sù dù
切向速度: vận tốc tiếp tuyến