Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逛”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guàng

逛: đi dạo; thăm

Từ vựng
逛逛guàng guang

逛逛: đi loanh quanh; đi dạo

Cụm từ
逛街guàng jiē

逛街: đi dạo trên phố

Cụm từ
闲逛xián guàng

闲逛: đi dạo

Cụm từ
游逛yóu guàng

游逛: đi tham quan; dành thời gian rảnh rỗi đi dạo quanh

Cụm từ
瞎逛xiā guàng

瞎逛: đi lang thang không mục đích

Cụm từ