Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逛逛

guàng guang

逛逛 là gì?

逛逛 [guàng guang] có nghĩa là đi loanh quanh; đi dạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逛逛 trong tiếng Việt

  1. đi loanh quanh
  2. đi dạo

Cách đọc và ghi nhớ 逛逛

逛逛 được đọc là guàng guang, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi loanh quanh; đi dạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan