Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “通识”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
通识tōng shí

通识: kiến thức chung; kiến thức tổng quát; kiến thức phổ thông; được biết rộng rãi; học vấn uyên thâm

Cụm từ
通识课程tōng shí kè chéng

通识课程: khóa học đại cương; khóa giáo dục đại cương; khóa học cốt lõi; chương trình đại cương; chương trình giáo dục đại cương; chương trình cốt lõi

Cụm từ
通识教育tōng shí jiào yù

通识教育: giáo dục đại cương

Cụm từ
通识培训tōng shí péi xùn

通识培训: văn hoá đại cương

Cụm từ