Kết quả tra từ “通证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通证tōng zhèng
通证: mã thông báo kỹ thuật số (từ mượn từ "token") (từ mới khoảng năm 2017)