Kết quả tra từ “通融”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通融tōng róng
通融: linh hoạt; đáp ứng; nới lỏng hoặc lách quy định; khoản vay ngắn hạn