Kết quả tra từ “通胀”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通胀tōng zhàng
通胀: lạm phát
通胀率tōng zhàng lǜ
通胀率: tỷ lệ lạm phát