Kết quả tra từ “通经”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通经tōng jīng
通经: thông thạo kinh điển Nho giáo; kích thích lưu thông kinh nguyệt (Đông y)