通经通經 tōng jīng 通经 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 通经 trong tiếng Việt thông thạo kinh điển Nho giáo; kích thích lưu thông kinh nguyệt (Đông y) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan