Kết quả tra từ “通知书”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通知书tōng zhī shū
通知书: thông báo bằng văn bản
录取通知书lù qǔ tōng zhī shū
录取通知书: thông báo trúng tuyển (do trường đại học cấp)