Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “通电”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
通电tōng diàn

通电: thiết lập mạch điện; điện khí hóa; bật điện; kết nối với lưới điện; điện tín mở

Cụm từ
通电话tōng diàn huà

通电话: gọi điện thoại cho ai đó

Cụm từ