Kết quả tra từ “通气孔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通气孔tōng qì kǒng
通气孔: lỗ thông gió; cửa thông gió; lỗ luồng khí