Kết quả tra từ “通夜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
通夜tōng yè
通夜: cả đêm; qua đêm
普通夜鹰pǔ tōng yè yīng
普通夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)