Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “通信网络”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
通信网络
tōng xìn wǎng luò

mạng lưới truyền thông

Cụm từ
移动通信网络
yí dòng tōng xìn wǎng luò

mạng điện thoại di động

Cụm từ