Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “逗笑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
逗笑dòu xiào

逗笑: gây cười; làm cho cười; vui nhộn

Cụm từ
逗笑儿dòu xiào r

逗笑儿: biến thể er hoá của 逗笑[dou4 xiao4]

Cụm từ