Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逗笑儿逗笑兒

dòu xiào r

逗笑儿 là gì?

逗笑儿 [dòu xiào r] có nghĩa là biến thể er hoá của 逗笑[dou4 xiao4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逗笑儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 逗笑[dou4 xiao4]

Cách đọc và ghi nhớ 逗笑儿

逗笑儿 được đọc là dòu xiào r, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 逗笑[dou4 xiao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan