Kết quả tra từ “途径”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
途径tú jìng
途径: cách; phương pháp; kênh
中毒途径zhōng dú tú jìng
中毒途径: đường ngộ độc