Kết quả tra từ “递增”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
递增dì zēng
递增: tăng theo từng bước; theo thứ tự tăng dần; tăng trưởng; tăng dần